Diovan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chứa chất ức chế angiotensin II: "Diovan" là tên thương mại của một loại thuốc có hoạt chất valsartan, thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
- Thuốc điều trị tăng huyết áp: "Diovan" được sử dụng chủ yếu trong việc kiểm soát và điều trị chứng cao huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Diovan to help lower my blood pressure. (Bác sĩ kê đơn Diovan để giúp hạ huyết áp của tôi.)
- Diovan is often taken once daily. (Diovan thường được uống một lần mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Diovan": đang sử dụng thuốc Diovan.
- The patient has been on Diovan for six months with good results. (Bệnh nhân đã sử dụng Diovan được sáu tháng với kết quả tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Valsartan (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Diovan.
- ARB (Angiotensin II Receptor Blocker) (n): Nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin II, mà Diovan là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Antihypertensive (n): Thuốc chống tăng huyết áp (nhóm chung).
- Blood pressure medication (n): Thuốc điều trị huyết áp.
Lưu ý quan trọng
- "Diovan" là một tên thương mại. Việc sử dụng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc này không phải là từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày mà thuộc lĩnh vực y tế chuyên môn.
Noun
- thuốc chứa enzim angiotensin II, trị chứng tăng huyết áp