divan

/di'væn/
Học thuật
Thân thiện
divan

A family sits together on the divan in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đi-văng, trường kỷ: Một loại ghế dài, thường không tựa lưng tay vịn, hoặc tựa lưng dựa vào tường, thường được trang bị gối để ngồi hoặc nằm.
    • Phòng hút thuốc, phòng tiếp khách: Một căn phòng được trang bị ghế dài để thư giãn, trò chuyện, thường để hút thuốc (nghĩa cổ).
    • (Sử học) Hội đồng, nội các: Từng chỉ hội đồng cố vấn của nhà nước hoặc tòa án dưới thời Đế chế Ottoman.
    • Tuyển tập thơ: Một tập hợp các bài thơ, đặc biệt thơ Ba Tư hoặcRập, thường của một tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật dụng):
    • She reclined on the divan, reading a book. ( ấy nằm dài trên chiếc đi-văng, đọc sách.)
    • The antique divan in the hallway was beautifully upholstered. (Chiếc trường kỷ cổhành lang được bọc vải rất đẹp.)
  • Danh từ (phòng):
    • The gentlemen retired to the divan for cigars after dinner. (Các quý ông lui vào phòng hút thuốc để hút xì gà sau bữa tối.)
  • Danh từ (lịch sử/văn học):
    • The sultan consulted his divan on matters of state. (Nhà vua tham khảo ý kiến của nội các về các vấn đề quốc gia.)
    • He is studying the divan of the poet Hafez. (Anh ấy đang nghiên cứu tuyển tập thơ của nhà thơ Hafez.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divan bed": Một loại giường thường phần đế bằng gỗ hoặc kim loại chắc chắn, có thể không đầu giường hoặc chân giường rõ rệt, đôi khi kết hợp với ngăn kéo để cất đồ.
    • The small apartment had a space-saving divan bed. (Căn hộ nhỏ một chiếc giường đi-văng tiết kiệm diện tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sofa (n): Ghế -pha, thường tựa lưng tay vịn đầy đủ.
  • Couch (n): Trường kỷ, đi-văng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Ottoman (n): Ghế đôn (một loại đồ nội thất liên quan, thường không tựa).
Từ đồng nghĩa
  • Settee: Ghế dài nhỏ.
  • Chaise longue: Ghế dài để nằm thư giãn.
  • Council: Hội đồng (cho nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "divan" một cách đặc thù. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
divan

A family sits together on the divan in the living room.

danh từ
  1. đi văng, trường kỷ
  2. phòng hút thuốc
  3. cửa hàng bán xì gà
  4. (sử học) nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ; phòng họp nội các của hoàng đế Thổ-nhĩ-kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "divan"

Từ có nhắc đến "divan"