Discrétion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kín đáo; vẻ kín đáo: Phẩm chất của người biết giữ bí mật, không làm ồn ào hoặc thu hút sự chú ý không cần thiết.
- Sự thận trọng: Hành động một cách cẩn thận, suy nghĩ kỹ để tránh gây ra hậu quả hoặc xúc phạm người khác.
- (Từ cũ) Sự định đoạt; sự khu xử: Quyền tự do quyết định hoặc xử lý một vấn đề theo ý mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a agi avec une grande discrétion. (Cô ấy đã hành động rất kín đáo.)
- Il a su garder la discrétion nécessaire dans cette affaire délicate. (Anh ấy đã biết giữ sự thận trọng cần thiết trong vụ việc tế nhị này.)
- Le juge a usé de sa discrétion pour clore le dossier. (Vị thẩm phán đã sử dụng quyền định đoạt của mình để đóng hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À discrétion: Tha hồ, tùy ý (thường dùng với đồ ăn, thức uống).
- Le buffet est à discrétion. (Tiệc buffet ăn tha hồ.)
À la discrétion de (quelqu'un/quelque chose): Tùy thuộc vào ý muốn hoặc sự quyết định của (ai đó/cái gì đó); phó mặc cho.
- Son sort est à la discrétion du tribunal. (Số phận của anh ta nằm trong tay tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Discret, discrète (tính từ): Kín đáo, thận trọng, không phô trương.
- C'est une personne très discrète. (Đó là một người rất kín đáo.)
Discrètement (trạng từ): Một cách kín đáo, thận trọng.
- Il est entré discrètement dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Réserve (sự dè dặt, kín đáo).
- Tact (sự tế nhị, khéo léo trong ứng xử).
- Prudence (sự thận trọng).
Từ trái nghĩa
- Indiscrétion (sự thiếu kín đáo, sự bất cẩn làm lộ bí mật).
- Impudence (sự trơ tráo, vô liêm sỉ).
- Ostentation (sự phô trương).
Thành ngữ liên quan
Laisser à la discrétion de quelqu'un: Giao phó, để mặc cho ai đó quyết định.
- Je vous laisse le choix à votre entière discrétion. (Tôi để anh toàn quyền lựa chọn theo ý mình.)
Faire preuve de discrétion: Thể hiện sự kín đáo/thận trọng.
- Dans ce métier, il faut faire preuve de discrétion. (Trong nghề này, phải thể hiện sự kín đáo.)
danh từ giống cái
- sự kín đáo; vẻ kín đáo
- Agir avec discrétionhành động kín đáo
- Se retirer avec discrétionrút lui kín đáo
- sự thận trọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự định đoạt; sự khu xử
- à discrétiontha hồ, tuỳ ý
- Manger à discrétiontha hồ ăn
- à la discrétion detùy ý; tùy ý khu xử
- S'en remettre à la discrétion de quelqu'unphó mặc cho ai tùy ý khu xử