indiscrétion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô ý tứ, sự lộ liễu, sự tò mò: Hành động thiếu sự tế nhị, kín đáo, xâm phạm vào đời tư hoặc bí mật của người khác, hoặc sự tò mò quá mức.
- Điều vô ý tứ, điều lộ liễu: Một lời nói, hành động hoặc câu hỏi cụ thể thể hiện sự thiếu kín đáo.
- Sự không kín đáo, sự hở chuyện, sự hớ hênh: Hành động tiết lộ thông tin một cách thiếu thận trọng, làm lộ ra điều nên giữ bí mật.
- Điều nói hở, điều hớ hênh: Thông tin bị tiết lộ một cách vô ý hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il poussait l'indiscrétion jusqu'à lire mon courrier. (Nó tò mò đến mức đọc cả thư tín của tôi.)
- L'indiscrétion d'une question. (Sự lộ liễu của một câu hỏi.)
- Les indiscrétions d'un enfant. (Những điều nói hở của một em bé.)
- Commettre une indiscrétion. (Phạm phải một lỗi hớ hênh / nói hở.)
- Ses indiscrétions ont mis tout le projet en danger. (Những lời nói hở của anh ta đã đặt cả dự án vào tình thế nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser l'indiscrétion jusqu'à...": Tò mò/quá đáng đến mức làm một việc gì đó xâm phạm riêng tư.
- Il a poussé l'indiscrétion jusqu'à fouiller dans mes affaires. (Hắn ta tò mò quá đáng đến mức lục lọi đồ đạc của tôi.)
"Se permettre une indiscrétion": Cho phép bản thân hỏi một câu hỏi tế nhị/quá riêng tư.
- Puis-je me permettre une indiscrétion ? (Tôi có thể hỏi một câu hơi tế nhị được không?)
Biến thể và từ gần giống
Indiscret, indiscrète (tính từ): Vô ý tứ, tò mò, hay nói hở, không kín đáo.
- Un regard indiscret. (Một cái nhìn tò mò / soi mói.)
- Une personne indiscrète. (Một người hay tò mò / hở chuyện.)
Indiscrètement (trạng từ): Một cách vô ý tứ, thiếu kín đáo.
- Il a agi indiscrètement. (Anh ta đã hành động một cách vô ý tứ.)
Từ đồng nghĩa
- Impudeur (sự trơ trẽn, không biết xấu hổ).
- Indélicatesse (sự thiếu tế nhị, sự vô ý tứ).
- Curiosité mal placée (sự tò mò không đúng chỗ).
Từ trái nghĩa
- Discrétion (sự kín đáo, sự tế nhị, sự dè dặt).
- Réserve (sự dè dặt, sự kín đáo).
- Tact (sự tế nhị, sự khéo léo trong ứng xử).
Thành ngữ liên quan
Être d'une grande indiscrétion: Là người rất hở chuyện, không biết giữ bí mật.
- Méfie-toi de lui, il est d'une grande indiscrétion. (Hãy cảnh giác với hắn, hắn là người rất hở chuyện.)
Faire preuve d'indiscrétion: Thể hiện sự thiếu kín đáo.
- Le journaliste a fait preuve d'indiscrétion en publiant ces détails. (Nhà báo đã thể hiện sự thiếu kín đáo khi công bố những chi tiết đó.)
danh từ giống cái
- sự vô ý tứ, sự lộ liễu, sự tò mò, điều vô ý tứ, điều lộ liễu
- Il poussait l'indiscrétion jusqu'à lire mon courriernó tò mò đến mức đọc cả thư tín của tôi
- L'indiscrétion d'une questionsự lộ liễu của một câu hỏi
- sự không kín đáo, sự hở chuyện, sự hớ hênh, điều nói hở, điều hớ hênh
- Les indiscrétions d'un enfantnhững điều nói hở của một em bé