DoJ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Bộ Tư pháp (Hoa Kỳ): "DoJ" là từ viết tắt của "Department of Justice", tên của cơ quan hành pháp liên bang thuộc chính phủ Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thực thi pháp luật và quản lý hệ thống tư pháp. Từ này thường được viết hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The DoJ issued a new statement on the case. (Bộ Tư pháp đã ra một tuyên bố mới về vụ án.)
- All documents must be submitted to the DoJ for review. (Tất cả tài liệu phải được nộp cho Bộ Tư pháp để xem xét.)
- She works as a lawyer for the DoJ. (Cô ấy làm luật sư cho Bộ Tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A DoJ investigation": một cuộc điều tra của Bộ Tư pháp.
- The company is facing a DoJ investigation. (Công ty đang đối mặt với một cuộc điều tra của Bộ Tư pháp.)
"According to the DoJ": theo Bộ Tư pháp.
- According to the DoJ, the new policy is lawful. (Theo Bộ Tư pháp, chính sách mới là hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Department of Justice (n): Bộ Tư pháp (tên đầy đủ).
- The Department of Justice is headquartered in Washington, D.C. (Bộ Tư pháp có trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Justice Department (n): Bộ Tư pháp (cách gọi khác).
- The decision was made by the Justice Department. (Quyết định được đưa ra bởi Bộ Tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
- The Justice Department: Bộ Tư pháp.
- U.S. Department of Justice: Bộ Tư pháp Hoa Kỳ.
Lưu ý
- "DoJ" là một từ viết tắt chính thức và luôn đề cập đến cơ quan cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ. Khi dịch sang tiếng Việt, nó thường được dịch thành "Bộ Tư pháp" (với chữ B viết hoa) để chỉ rõ đây là một cơ quan chính phủ.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt vì nó là một danh từ riêng chỉ tổ chức.
Noun
- (Department of Justice) bộ tư pháp