dogy

Học thuật
Thân thiện
dogy

A rancher feeds a dogy from a bottle in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • con mất mẹ: "dogy" (cũng viết "dogie") một thuật ngữ tiếng lóngmiền Tây nước Mỹ, dùng để chỉ một con con bị mất mẹ hoặc bị tách khỏi mẹ trong một đàn gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy found a lone dogy near the river. (Người cao bồi tìm thấy một con con mất mẹ đơn độc gần con sông.)
    • Raising a dogy requires extra care and bottle-feeding. (Nuôi một con mất mẹ đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt cho bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi gia súc, đặc biệt trong văn hóa miền Tây nước Mỹ các bài hát dân ca cao bồi.
Biến thể từ gần giống
  • Dogie (n): Cách viết biến thể khác của "dogy", cùng nghĩa.
  • Orphan calf (n): con mồ côi (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Maverick (n): Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ gia súc không dấu hiệu nhận biết chủ, đôi khi bao gồm cả những con non.
Từ đồng nghĩa
  • Motherless calf: con không mẹ.
  • Orphaned calf: con mồ côi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dogy" một cách riêng biệt. Từ này thường xuất hiện trong lời bài hát hoặc câu chuyện về miền Tây, chẳng hạn như trong điệp khúc "Get along, little dogies" từ các bài hát dân gian cao bồi.
dogy

A rancher feeds a dogy from a bottle in the pasture.

Noun
  1. giống dogie

Từ đồng nghĩa