Dobrich
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa danh):
- Thành phố ở phía đông bắc Bun-ga-ri: "Dobrich" là tên một thành phố nằm ở khu vực đông bắc của đất nước Bun-ga-ri.
- Trung tâm thương mại của nền nông nghiệp: Thành phố này đóng vai trò là một trung tâm thương mại quan trọng cho các sản phẩm nông nghiệp của khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dobrich is an important city in northeastern Bulgaria. (Dobrich là một thành phố quan trọng ở phía đông bắc Bun-ga-ri.)
- The agricultural products from the region are traded in Dobrich. (Các sản phẩm nông nghiệp từ khu vực được giao dịch tại Dobrich.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the region of Dobrich": chỉ khu vực xung quanh hoặc tỉnh có thành phố Dobrich là trung tâm.
- The region of Dobrich is known for its fertile plains. (Khu vực Dobrich nổi tiếng với những cánh đồng màu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dobrich Province (Tên riêng): Tỉnh Dobrich, đơn vị hành chính có thành phố Dobrich là thủ phủ.
- She was born in Dobrich Province. (Cô ấy sinh ra ở tỉnh Dobrich.)
Từ đồng nghĩa
- Tolbukhin (Danh từ - Địa danh cũ): Tên cũ của thành phố Dobrich được sử dụng trong một giai đoạn lịch sử.
- The city was known as Tolbukhin from 1949 to 1990. (Thành phố này từng được gọi là Tolbukhin từ năm 1949 đến 1990.)
Noun
- thành phố ở phía đông bắc Bun-ga-ri, là trung tâm thương mại của nền nông nghiệp