dibrach

Học thuật
Thân thiện
dibrach

A poet marks a dibrach in the verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyrrhic: Một đơn vị đo lường trong thơ ca, cụ thể một chân thơ (foot) trong thơ tiếng Anh, bao gồm hai âm tiết đều không được nhấn mạnh (unstressed-unstressed syllables).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "and the" in a line of poetry can sometimes form a dibrach. (Từ "and the" trong một dòng thơ đôi khi có thể tạo thành một pyrrhic.)
    • Identifying a dibrach requires understanding the poem's meter and stress patterns. (Việc xác định một pyrrhic đòi hỏi phải hiểu nhịp điệu mô hình nhấn âm của bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Dibrach" một thuật ngữ chuyên ngành trong phép phân tích thơ ca (prosody) phép làm thơ (versification). ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The poet's skillful use of a dibrach in that line creates a subtle, rushing effect. (Việc nhà thơ sử dụng thành thạo một pyrrhic trong dòng thơ đó tạo ra hiệu ứng tinh tế, vội vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhic (n): Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho "dibrach" trong phân tích thơ ca.
  • Metrical foot (n): Chân thơ, đơn vị đo lường cơ bản trong thơ.
  • Iamb (n): Chân thơ iamb, gồm một âm tiết không nhấn theo sau bởi một âm tiết nhấn (unstressed-stressed).
  • Trochee (n): Chân thơ trochee, gồm một âm tiết nhấn theo sau bởi một âm tiết không nhấn (stressed-unstressed).
Từ đồng nghĩa
  • Pyrrhic: Pyrrhic (thuật ngữ chính xác thông dụng hơn).
Lưu ý
  • Từ "dibrach" cực kỳ hiếm gặp. Trong hầu hết các tài liệu học thuật phân tích thơ ca bằng tiếng Anh, thuật ngữ "pyrrhic" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều để chỉ cùng một khái niệm về chân thơ gồm hai âm tiết không nhấn.
dibrach

A poet marks a dibrach in the verse.

Noun
  1. đơn vị đo lường -tric với các tự không nhấn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống