Doctor of Osteopathy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ giải phẫu xương: Một học vị chuyên môn trong ngành y tế, được trao cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo về y học nắn xương (osteopathic medicine). Người có học vị này là một bác sĩ y khoa được cấp phép hành nghề đầy đủ, với cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào hệ thống cơ xương khớp và khả năng tự chữa lành của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a doctor of osteopathy, specializing in family medicine. (Cô ấy là một bác sĩ giải phẫu xương, chuyên về y học gia đình.)
- After medical school, he earned his degree as a doctor of osteopathy. (Sau trường y, anh ấy đã nhận được bằng bác sĩ giải phẫu xương.)
- Many patients seek treatment from a doctor of osteopathy for chronic back pain. (Nhiều bệnh nhân tìm đến điều trị từ một bác sĩ giải phẫu xương vì chứng đau lưng mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Licensed as a doctor of osteopathy": Được cấp phép hành nghề với tư cách là bác sĩ giải phẫu xương.
- He is licensed as a doctor of osteopathy in all 50 states. (Ông ấy được cấp phép hành nghề là bác sĩ giải phẫu xương ở tất cả 50 tiểu bang.)
"Practice as a doctor of osteopathy": Hành nghề với tư cách là bác sĩ giải phẫu xương.
- She has practiced as a doctor of osteopathy for over twenty years. (Bà ấy đã hành nghề bác sĩ giải phẫu xương trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
D.O. (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến cho "Doctor of Osteopathy".
- Make an appointment with Dr. Smith, a D.O. (Hãy đặt lịch hẹn với Bác sĩ Smith, một D.O.)
Osteopathic physician (n): Bác sĩ y học nắn xương. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa mô tả cùng một chuyên môn.
- An osteopathic physician receives similar training to an M.D. but with additional focus on manual medicine. (Một bác sĩ y học nắn xương nhận được đào tạo tương tự như một bác sĩ y khoa (M.D.) nhưng có thêm trọng tâm về y học thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Osteopath: Bác sĩ nắn xương (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, có thể chỉ các chuyên gia với phạm vi hành nghề khác nhau tùy quốc gia).
- Osteopathic doctor: Bác sĩ nắn xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ học vị này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến học vị này.)
Noun
- Bác sỹ giải phẫu xương