Dominick

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Châu Mỹ: Một giống nguồn gốc từ Châu Mỹ, được nuôi chủ yếu để lấy thịt trứng.
    • Đặc điểm ngoại hình: "dominick" bộ lông màu xám với các vạch sọc dọc (vằn vện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raises dominicks for their meat and brown eggs. (Người nông dân nuôi Dominick để lấy thịt trứng màu nâu.)
    • The grey, barred plumage of the dominick is quite distinctive. (Bộ lông xám vằn vện của giống Dominick khá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominick" như một thuật ngữ chăn nuôi: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm để chỉ chính xác giống này.
    • Dominicks are known for being good dual-purpose birds. ( Dominick được biết đến giống tốt cho cả hai mục đích lấy thịt trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominique (n): Một cách viết khác hoặc tên gọi khác cho cùng giống "dominick". Đây tên giống lâu đời của Mỹ.
  • Barred Plymouth Rock (n): Một giống khác cũng lông vằn (barred) nhưng khác biệt với Dominick.
Từ đồng nghĩa
  • Dominique chicken: Dominique (cùng chỉ một giống).
  • Barred chicken: lông vằn (mô tả chung về đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "dominick" rất ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. một thuật ngữ chuyên ngành dùng để gọi tên một giống vật nuôi cụ thể.
  • Không nhầm lẫn với tên riêng "Dominic".
Noun
  1. Châu Mỹ, lông vạch kẻ dọc màu xám, nuôi để lấy thịt hoặc lấy trứng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống