Dominica
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một quốc gia đảo: "Dominica" là tên riêng của một quốc gia độc lập, một hòn đảo núi lửa nằm trong vùng biển Caribe.
- Tên một địa danh: "Dominica" dùng để chỉ hòn đảo cụ thể đó, thuộc nhóm đảo Windward.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dominica is known as the "Nature Isle of the Caribbean." (Dominica được mệnh danh là "Hòn đảo Thiên nhiên của vùng Caribe".)
- We are planning a trip to Dominica next year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Dominica vào năm tới.)
- The official name is the Commonwealth of Dominica. (Tên chính thức là Khối thịnh vượng chung Dominica.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In Dominica": Ở tại quốc đảo Dominica.
- The rainforest in Dominica is spectacular. (Rừng mưa nhiệt đới ở Dominica thật ngoạn mục.)
"From Dominica": Có xuất xứ hoặc đến từ Dominica.
- This coffee is imported from Dominica. (Cà phê này được nhập khẩu từ Dominica.)
Biến thể và từ gần giống
Dominican (adj): Thuộc về Dominica.
- Dominican culture is a rich blend. (Văn hóa Dominica là một sự pha trộn phong phú.)
Dominican (n): Người Dominica.
- She is a Dominican. (Cô ấy là một người Dominica.)
Lưu ý về từ đồng nghĩa và phân biệt
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Dominica" là một tên riêng (danh từ riêng) nên không có từ đồng nghĩa. Cần phân biệt với Cộng hòa Dominicana (Dominican Republic), một quốc gia khác trên đảo Hispaniola.
Noun
- nước Dominica
- đảo núi lửa trên quần đảo Windward, từng là thành trì của Carib Indians