Donbas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Vùng Donbas: Một khu vực công nghiệp lịch sửmiền đông Ukraine, nổi tiếng với ngành khai thác than công nghiệp nặng. Tên gọi này cách viết tắt của "Donets Basin" (Lưu vực sông Donets).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Donbas region has been a major industrial center for over a century. (Vùng Donbas đã là một trung tâm công nghiệp lớn trong hơn một thế kỷ.)
    • Many factories and coal mines are located in the Donbas. (Nhiều nhà máy mỏ than nằm ở Donbas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Donbas conflict": Cuộc xung đột ở Donbas.

    • The Donbas conflict began in 2014. (Cuộc xung độtDonbas bắt đầu vào năm 2014.)
  • "The people of the Donbas": Người dân vùng Donbas.

    • The people of the Donbas have faced significant hardship in recent years. (Người dân vùng Donbas đã phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Donets Basin (n): Tên đầy đủ của Donbas, có nghĩa Lưu vực sông Donets.
    • The Donets Basin is rich in mineral resources. (Lưu vực sông Donets giàu tài nguyên khoáng sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Donetsk Basin: Một tên gọi khác cho cùng một khu vực địa .
  • Eastern Ukrainian industrial region: Vùng công nghiệp miền đông Ukraine (cụm từ mô tả).
Noun
  1. Vùng công nghiệp của Ukraine

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Donbas"