donbass

Học thuật
Thân thiện
donbass

The Donbass region is known for its coal mines and steel plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa danh):
    • Vùng Donbass: Một khu vực công nghiệp lịch sửĐông Âu, nằm chủ yếuphía đông Ukraine. Tên gọi này cách viết khác của "Donbas", bắt nguồn từ viết tắt của cụm từ "Donets Basin" (Lưu vực sông Donets), chỉ vùng mỏ than quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conflict in Donbass has had significant humanitarian consequences. (Cuộc xung độtvùng Donbass đã gây ra những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng.)
    • Donbass was a major center for coal mining and heavy industry. (Donbass từng một trung tâm lớn về khai thác than công nghiệp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Donbass region": vùng Donbass.
    • Many factories in the Donbass region are now idle. (Nhiều nhà máyvùng Donbass hiện đang đình trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Donbas (n): Cách viết phổ biến khác của cùng một địa danh.
    • Donbas and Donbass refer to the same geographic area. (Donbas Donbass đều chỉ cùng một khu vực địa .)
Từ đồng nghĩa
  • Donets Basin: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh của khu vực.
  • Donetsk region: Vùng Donetsk (một phần chính của Donbass).
donbass

The Donbass region is known for its coal mines and steel plants.

Noun
  1. giống donbas

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống