Doppler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên người (Christian Doppler): Một nhà vật lý học và toán học người Áo (1803-1853), nổi tiếng với việc mô tả hiệu ứng vật lý mang tên ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The Doppler effect is named after the physicist Christian Doppler. (Hiệu ứng Doppler được đặt theo tên nhà vật lý học Christian Doppler.)
- Doppler was born in Salzburg, Austria. (Doppler sinh ra tại Salzburg, Áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doppler" như một thành phần trong thuật ngữ khoa học: Từ "Doppler" thường được dùng như một tính từ trong các cụm danh từ khoa học để chỉ hiệu ứng hoặc công nghệ liên quan.
- The principle is based on the Doppler shift. (Nguyên lý này dựa trên sự dịch chuyển Doppler.)
Biến thể và từ liên quan
Doppler effect / Hiệu ứng Doppler (n): Hiện tượng vật lý khi tần số của sóng (như âm thanh hay ánh sáng) thay đổi khi nguồn phát và người quan sát chuyển động tương đối với nhau.
- The change in pitch of a passing siren is an example of the Doppler effect. (Sự thay đổi độ cao của tiếng còi xe cứu thương khi chạy ngang là một ví dụ về hiệu ứng Doppler.)
Doppler radar (n): Một loại radar sử dụng hiệu ứng Doppler để đo vận tốc của các vật thể từ xa, như trong dự báo thời tiết.
- The meteorologist used Doppler radar to track the storm. (Nhà khí tượng học sử dụng radar Doppler để theo dõi cơn bão.)
Doppler shift / Sự dịch chuyển Doppler (n): Sự thay đổi cụ thể về tần số hoặc bước sóng do hiệu ứng Doppler gây ra.
- Astronomers measure the Doppler shift of light from stars. (Các nhà thiên văn học đo lường sự dịch chuyển Doppler của ánh sáng từ các ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ mô tả:
- The physicist who described the frequency shift effect: Nhà vật lý học đã mô tả hiệu ứng dịch chuyển tần số.
Noun
- nhà vật lý học người Úc nổi tiếng với hiệu ứng Doppler (1803-1853)