doubler

/'dʌblə/
Học thuật
Thân thiện
doubler

A technician uses a voltage doubler in the circuit test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị nhân đôi: Một thiết bị điện tử chức năng tăng gấp đôi một giá trị đầu vào, chẳng hạn như điện áp hoặc tần số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer installed a voltage doubler in the circuit. (Kỹ sư đã lắp đặt một máy nhân đôi điện áp vào mạch.)
    • This frequency doubler is crucial for the radio transmitter. (Máy nhân đôi tần số này rất quan trọng đối với máy phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voltage doubler": Mạch nhân đôi điện áp, một loại mạch chỉnh lưu tạo ra điện áp đầu ra xấp xỉ gấp đôi điện áp đầu vào xoay chiều.

    • A Cockcroft-Walton generator is a type of voltage doubler. (Máy phát Cockcroft-Walton một loại mạch nhân đôi điện áp.)
  • "Frequency doubler": Mạch nhân đôi tần số, một thiết bị tạo ra tín hiệu đầu ra tần số gấp đôi tần số của tín hiệu đầu vào.

    • The laser system uses a frequency doubler to produce green light. (Hệ thống laser sử dụng bộ nhân đôi tần số để tạo ra ánh sáng xanh lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (động từ): nhân đôi, làm gấp đôi.

    • They plan to double their production next year. (Họ dự định nhân đôi sản lượng vào năm tới.)
  • Doubling (danh từ): sự nhân đôi.

    • The doubling of the signal strength improved reception. (Việc nhân đôi cường độ tín hiệu đã cải thiện khả năng thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplier: bộ nhân (nói chung, có thể nhân với các hệ số khác 2).
  • Amplifier: bộ khuếch đại (thường làm tăng biên độ, không nhất thiết gấp đôi).
doubler

A technician uses a voltage doubler in the circuit test.

danh từ
  1. máy nhân đôi
    • voltage doubler
      máy nhân đôi thế hiệu
    • frequency doubler
      máy nhân đôi tần số