doubler

/'dʌblə/
danh từ
  1. máy nhân đôi
    • voltage doubler
      máy nhân đôi thế hiệu
    • frequency doubler
      máy nhân đôi tần số

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

doubler
A technician uses a voltage doubler in the circuit test.