Doriden

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc Doriden: Một loại thuốc an thần, giảm đau, được sử dụng trong điều trị một số chứng rối loạn giấc ngủ. Đây một tên thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Doriden for her insomnia. (Bác sĩ đơn thuốc Doriden cho chứng mất ngủ của ấy.)
    • Doriden is a controlled substance due to its potential for abuse. (Doriden một chất bị kiểm soát do tiềm năng bị lạm dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doriden overdose": Quá liều Doriden.
    • An overdose of Doriden can be extremely dangerous. (Quá liều Doriden có thể cực kỳ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutethimide (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Doriden.
    • Glutethimide was marketed under the brand name Doriden. (Hoạt chất glutethimide được bán trên thị trường dưới tên thương hiệu Doriden.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative (n): Thuốc an thần, thuốc giảm đau.
  • Hypnotic (n): Thuốc ngủ.
Lưu ý
  • Danh từ riêng: "Doriden" một tên thương mại đã đăng ký, thường được viết hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm.
Noun
  1. thuốc giảm đau dùng để điều trị chứng rối loạn giấc ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống