Dryden

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thơ nhà soạn kịch nổi tiếng người Anh: "Dryden" họ của John Dryden (1631-1700), một nhà văn ảnh hưởng lớn trong thời kỳ Khôi phục chế độ quân chủAnh (Restoration). Ông được biết đến với vai trò Nhà thơ trữ tình của Hoàng gia Anh (Poet Laureate) một nhà phê bình văn học quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We are studying the works of Dryden in our English literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Dryden trong lớp văn học Anh.)
    • Dryden's poetry often reflected the political and social changes of the Restoration era. (Thơ của Dryden thường phản ánh những thay đổi chính trị xã hội của thời kỳ Khôi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drydenesque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Dryden.
    • The poet's formal and witty style is quite Drydenesque. (Phong cách trang trọng dí dỏm của nhà thơ này khá giống phong cách của Dryden.)
  • "Age of Dryden": Cụm từ đôi khi được dùng để chỉ giai đoạn văn học cuối thế kỷ 17 ở Anh, nơi ông một nhân vật thống trị.
    • The Age of Dryden was a period of great literary refinement. (Thời đại của Dryden một giai đoạn tinh luyện văn học tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Drydenian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến John Dryden hoặc tác phẩm của ông.
    • The scholar presented a Drydenian analysis of the satire. (Học giả đã trình bày một phân tích theo phong cách Dryden về bài châm biếm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • The Poet Laureate of the Restoration: Nhà thơ trữ tình của thời kỳ Khôi phục (một danh hiệu mô tả vai trò của ông).
  • The leading literary figure of the late 17th century: Nhân vật văn học hàng đầu của cuối thế kỷ 17 (một cách mô tả vị thế của ông).
Lưu ý
  • "Dryden" một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Từ này chủ yếu dùng để chỉ nhân vật lịch sử John Dryden các tác phẩm, di sản của ông. không được sử dụng như một động từ, tính từ thông thường hay trong các thành ngữ, cụm động từ phổ biến.
Noun
  1. tên nhà thơ nhà soạn kịch nổi tiếng của thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ (ở Anh, 1660)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống