Dromaius novaehollandiae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đà điểu Úc hay chim Emu: Tên khoa học của một loài chim lớn, không biết bay, nguồn gốc từ Úc. Đây loài chim lớn thứ hai thế giới còn tồn tại sau đà điểu châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dromaius novaehollandiae is an iconic bird of the Australian outback. (Dromaius novaehollandiae một loài chim biểu tượng của vùng hẻo lánh nước Úc.)
    • Scientists study the behavior of dromaius novaehollandiae to understand its adaptation to arid environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của dromaius novaehollandiae để hiểu sự thích nghi của với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học được sử dụng chính thức trong các tài liệu phân loại học, nghiên cứu sinh học bảo tồn để chỉ chính xác loài đà điểu Úc, phân biệt với các loài khác trong họ Dromaiidae.
    • The conservation status of Dromaius novaehollandiae is currently listed as "Least Concern". (Tình trạng bảo tồn của Dromaius novaehollandiae hiện được liệt kê "Ít quan tâm".)
Biến thể từ gần giống
  • Emu (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài chim này.
    • The emu is featured on the Australian coat of arms. (Chim emu được in trên quốc huy của Úc.)
  • Đà điểu châu Úc (n): Tên gọi khác bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Emu: Tên gọi phổ biến.
  • Australian emu: Đà điểu Úc (tên gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng, tên khoa học)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng, tên khoa học)

Noun
  1. Đà điểu Úc hay chim Emu