emu

/'i:mju:/ Cách viết khác : (emeu) /'i:mju:/
danh từ
  1. (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emu
An emu walks across the dry Australian grassland.