emu
/'i:mju:/ Cách viết khác : (emeu) /'i:mju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đà điểu sa mạc Úc, chim êmu: Một loài chim lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ Úc, thuộc họ Dromaiidae. Nó là loài chim lớn thứ hai trên thế giới sau đà điểu châu Phi, có cổ và chân dài, lông màu nâu xám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emu is a national symbol of Australia. (Chim êmu là biểu tượng quốc gia của Úc.)
- We saw a group of emus running across the plain. (Chúng tôi thấy một đàn đà điểu sa mạc Úc chạy ngang qua đồng bằng.)
- The emu's eggs are large and dark green. (Trứng của chim êmu to và có màu xanh lá cây đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học, "emu" được dùng để chỉ chính xác loài .
- The Dromaius novaehollandiae, commonly known as the emu, is endemic to Australia. (Dromaius novaehollandiae, thường được gọi là chim êmu, là loài đặc hữu của Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Emu-wren (n): Một loài chim nhỏ ở Úc, có đuôi dài giống lông chim êmu, thuộc họ Maluridae.
- Emu bush (n): Tên gọi chung cho một số loài cây bụi ở Úc, thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Dromaius novaehollandiae: Tên khoa học của chim êmu.
- Australian emu: Đà điểu Úc (cách gọi rõ hơn về nguồn gốc).
Lưu ý
- Từ "emu" cũng là tên viết tắt của "electromagnetic unit" (đơn vị điện từ) trong vật lý, nhưng nghĩa này rất chuyên ngành và ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ loài chim. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "emu" được hiểu là loài chim.
danh từ
- (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu