Dublin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Cộng hòa Ireland: "Dublin" tên của thủ đô, trung tâm chính trị, văn hóa kinh tế của quốc gia này.
    • Thành phố cảng chính: "Dublin" cũng một thành phố cảng quan trọng nằmcửa sông Liffey trên bờ biển phía đông Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dublin is a vibrant city with a rich literary history. (Dublin một thành phố sôi động với lịch sử văn học phong phú.)
    • We flew into Dublin and then traveled west. (Chúng tôi bay đến Dublin sau đó đi về phía tây.)
    • The port of Dublin handles much of the country's trade. (Cảng Dublin xử lý phần lớn thương mại của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Dublin" / "South Dublin": Thường dùng để chỉ các khu vực hoặc quận hành chính cụ thể trong thành phố.

    • He lives in South Dublin. (Anh ấy sốngNam Dublin.)
  • "Dublin City": Cụm từ nhấn mạnh để phân biệt thành phố trung tâm với vùng đô thị rộng lớn hơn hoặc với Hạt Dublin.

    • Dublin City Council manages local services. (Hội đồng Thành phố Dublin quản lý các dịch vụ địa phương.)
Biến thể từ liên quan
  • Dubliner (n): Người Dublin, cư dân của thành phố Dublin.

    • The Dubliner was proud of his city's heritage. (Người đàn ông Dublin tự hào về di sản thành phố của mình.)
  • County Dublin (n): Hạt Dublin, đơn vị hành chính lịch sử bao quanh thành phố.

    • County Dublin is divided into several local authorities. (Hạt Dublin được chia thành một số cơ quan chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • The Fair City: Một biệt danh thơ mộng cho Dublin, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
  • Baile Átha Cliath: Tên tiếng Ireland (Gaeilge) của thành phố Dublin.
Noun
  1. thủ đô lớn nhất, thành phố cảng chính của cộng hòa Ai-len

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Dublin"