Duchamp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nghệ sĩ người Pháp: "Duchamp" họ của Marcel Duchamp, một nghệ sĩ tiên phong ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật thế kỷ 20.
    • Một nhân vật lịch sử nghệ thuật: Từ này dùng để chỉ chính nghệ sĩ đó, người đã di cư sang Mỹ trở thành nhân vật then chốt trong phong trào DadaNew York.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The exhibition features works by Duchamp. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Duchamp.)
    • Duchamp challenged traditional ideas about art. (Duchamp đã thách thức những quan niệm truyền thống về nghệ thuật.)
    • Many contemporary artists cite Duchamp as a major influence. (Nhiều nghệ sĩ đương đại coi Duchamp một ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Duchampian idea": Một ý tưởng mang phong cách hoặc tinh thần của Duchamp, thường liên quan đến việc chất vấn bản chất của nghệ thuật.

    • His approach to found objects was very Duchampian. (Cách tiếp cận của anh ấy với vật thể tìm thấy mang đậm phong cách Duchamp.)
  • "In the manner of Duchamp": Theo cách thức hoặc phong cách của Duchamp.

    • The piece was created in the manner of Duchamp, using everyday items. (Tác phẩm được tạo ra theo cách thức của Duchamp, sử dụng các vật dụng hàng ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Dada (Danh từ): Tên phong trào nghệ thuật tiền phong Duchamp một nhân vật quan trọng.

    • Duchamp was a central figure in the New York Dada movement. (Duchamp nhân vật trung tâm của phong trào DadaNew York.)
  • Readymade (Danh từ): Thuật ngữ do Duchamp đặt ra để chỉ các tác phẩm nghệ thuật làm từ vật thể sản xuất hàng loạt.

    • Duchamp's most famous readymade is "Fountain". (Tác phẩm "readymade" nổi tiếng nhất của Duchamp "Fountain".)
Từ đồng nghĩa
  • Marcel Duchamp: Tên đầy đủ của nghệ sĩ.
  • The artist: Nghệ sĩ (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Duchamp": (Cách nói không chính thức) Hành động gây sốc hoặc thách thức các quy ước theo cách tương tự như Duchamp đã làm.
    • By submitting a urinal as art, he really pulled a Duchamp. (Bằng việc gửi một chiếc bồn tiểu như một tác phẩm nghệ thuật, anh ta thực sự đã "làm một kiểu Duchamp".)
Noun
  1. tên nghệ sỹ người Pháp, người nhập cư tại nước MỸ, nhà lãnh đạo của phong trào Đa đathành phố New York, người đầu tiên triển lãm các sáng tạo nghệ thuật phổ biến (1887-1968)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống