Dukas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một nhà soạn nhạc người Pháp: "Dukas" là họ của Paul Dukas (1865-1935), một nhà soạn nhạc, nhà phê bình âm nhạc và giáo viên nổi tiếng người Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The symphonic poem "The Sorcerer's Apprentice" was composed by Dukas. (Bản thơ giao hưởng "Đệ tử phù thủy" được sáng tác bởi Dukas.)
- Dukas is highly regarded for his meticulous craftsmanship. (Dukas được đánh giá cao nhờ sự tinh xảo trong kỹ thuật sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The works of Dukas": Các tác phẩm của Dukas.
- The works of Dukas, though not numerous, are masterpieces. (Các tác phẩm của Dukas, dù không nhiều, đều là những kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Dukas's (tính từ sở hữu): thuộc về Dukas, của Dukas.
- Dukas's music is often performed in concerts. (Âm nhạc của Dukas thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Paul Dukas: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
- The composer of "The Sorcerer's Apprentice": Nhà soạn nhạc của tác phẩm "Đệ tử phù thủy".
Noun
- nhà soạn nhạc người Pháp (1865-1935)