degas
/di'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Khử khí, loại bỏ khí: Hành động loại bỏ khí hoặc hơi (đặc biệt là khí độc hoặc không mong muốn) ra khỏi một chất lỏng, chất rắn, hoặc một không gian kín.
- Khử hơi độc: Một ứng dụng cụ thể của việc khử khí, thường đề cập đến việc loại bỏ các loại khí hoặc hơi có hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Before welding, it is crucial to degas the metal to prevent porosity. (Trước khi hàn, việc khử khí kim loại là rất quan trọng để ngăn ngừa rỗ khí.)
- The vacuum pump is used to degas the solvent, ensuring no bubbles interfere with the chemical reaction. (Máy bơm chân không được dùng để khử khí dung môi, đảm bảo không có bong bóng khí cản trở phản ứng hóa học.)
- The old mine had to be degassed before workers could safely enter. (Mỏ cũ phải được khử hơi độc trước khi công nhân có thể vào một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To degas a sample": Khử khí một mẫu vật (thường trong phòng thí nghiệm khoa học).
- The geologist will degas the rock sample to analyze the trapped gases. (Nhà địa chất sẽ khử khí mẫu đá để phân tích các loại khí bị mắc kẹt bên trong.)
- "Degassing process": Quy trình khử khí.
- The degassing process in magma can lead to volcanic eruptions. (Quá trình khử khí trong magma có thể dẫn đến các vụ phun trào núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Degasser (Danh từ): Thiết bị dùng để khử khí.
- The laboratory uses an ultrasonic degasser for their solutions. (Phòng thí nghiệm sử dụng một thiết bị khử khí siêu âm cho các dung dịch của họ.)
- Degasification (Danh từ): Sự khử khí, quá trình khử khí.
- The degasification of the water supply improved its taste and safety. (Việc khử khí nguồn cung cấp nước đã cải thiện mùi vị và độ an toàn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Deaerate: Khử khí, làm thoát khí (nghĩa tương tự, thường dùng trong kỹ thuật).
- Vent: Xả khí, thông hơi (thường chỉ việc cho khí thoát ra một cách có kiểm soát).
Lưu ý về từ đồng âm
- Degas (Danh từ riêng): Là tên của một họa sĩ người Pháp nổi tiếng (Edgar Degas). Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa và cách phát âm (trong tiếng Anh, động từ "degas" thường nhấn âm tiết thứ hai, trong khi tên họa sĩ nhấn âm tiết đầu).
- Ví dụ: The museum is exhibiting several works by Degas. (Bảo tàng đang trưng bày một số tác phẩm của Degas.)
ngoại động từ
- khử khí, khử hơi độc