Dutch people
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Hà Lan: Dùng để chỉ toàn thể cộng đồng người dân có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Hà Lan (Netherlands).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dutch people are known for their cycling culture. (Người Hà Lan nổi tiếng với văn hóa đi xe đạp.)
- Many Dutch people speak excellent English. (Nhiều người Hà Lan nói tiếng Anh rất giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Dutch people": Thường được dùng để chỉ dân tộc Hà Lan như một tập thể thống nhất.
- The Dutch people have a long history of trading. (Người dân Hà Lan có một lịch sử buôn bán lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Dutch (adj): thuộc về Hà Lan, của người Hà Lan.
- Dutch cheese is famous worldwide. (Phô mai Hà Lan nổi tiếng khắp thế giới.)
- The Dutch (n): Người Hà Lan (dùng như một danh từ tập thể).
- The Dutch are famous for their tulips. (Người Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip.)
Từ đồng nghĩa
- Netherlanders: Người Hà Lan (từ đồng nghĩa chính thức hơn, ít phổ biến trong đàm thoại hàng ngày).
Noun
- người Hà Lan