Dutch
/dʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Hà Lan: Liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Hà Lan.
- (Sử học) (Thuộc) Đức: Trong lịch sử, từ này đôi khi được dùng để chỉ các vùng nói tiếng Đức hoặc người Đức.
Danh từ:
- Người Hà Lan; dân Hà Lan: Dùng để chỉ một người hoặc toàn bộ người dân đến từ Hà Lan.
- Tiếng Hà Lan: Ngôn ngữ chính thức của Hà Lan và một phần của Bỉ.
- (Sử học) Tiếng Đức: Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ tiếng Đức.
- (Từ lóng) Vợ: Cách gọi thân mật, không trang trọng cho "vợ".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We visited a Dutch village. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng Hà Lan.)
- He collects Dutch paintings. (Anh ấy sưu tập tranh Hà Lan.)
Danh từ (chỉ người/ngôn ngữ):
- The Dutch are known for their engineering skills. (Người Hà Lan nổi tiếng với kỹ năng kỹ thuật.)
- She is learning Dutch. (Cô ấy đang học tiếng Hà Lan.)
- Danh từ (nghĩa lóng):
- I'll have to ask my Dutch. (Tôi sẽ phải hỏi "bà xã" nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
To go Dutch: Mỗi người tự trả tiền cho phần của mình (thường khi đi ăn).
- We decided to go Dutch on our first date. (Chúng tôi quyết định tự trả tiền cho mình trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
Dutch courage: Sự can đảm giả tạo có được nhờ uống rượu.
- He had a shot of whisky for Dutch courage before the speech. (Anh ta uống một ngụm whisky để lấy can đảm trước bài phát biểu.)
Dutch uncle: Một người đưa ra lời khuyên hoặc khiển trách một cách thẳng thắn, nghiêm khắc nhưng có thiện ý.
- My boss talked to me like a Dutch uncle about my punctuality. (Sếp của tôi đã nói chuyện với tôi rất thẳng thắn về việc đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Netherlandish (adj): (Thuộc) Hà Lan, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật.
- Holland (n): Tên một vùng của Hà Lan, thường được dùng không chính thức để chỉ cả nước.
Từ đồng nghĩa
- Hollandic: (Thuộc) Hà Lan (ít phổ biến).
- Low German: Nhóm phương ngữ liên quan, trong đó có tiếng Hà Lan (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'Dutch' như một động từ.)
Thành ngữ liên quan
Double Dutch: Lời nói hoặc ngôn ngữ khó hiểu, vô nghĩa.
- His technical explanation was all double Dutch to me. (Lời giải thích kỹ thuật của anh ta đối với tôi hoàn toàn khó hiểu.)
Beat the Dutch: Rất đáng ngạc nhiên, phi thường, lạ lùng.
- His rudeness really beats the Dutch. (Sự thô lỗ của anh ta thật sự quá đáng.)
My old Dutch: Cách gọi thân mật, xưa cũ cho vợ mình.
- I'm taking my old Dutch out for dinner. (Tôi đang đưa "bà xã" nhà tôi đi ăn tối.)
tính từ
- (thuộc) Hà-lan
- dutch cheesephó mát Hà-Lan
- dutch clockđồng hồ Hà-Lan
- (sử học) (thuộc) Đức
Idioms
- Dutch courage(xem) courage
- Dutch uncle lunch (supper, treat)bữa chén người nào trả lấy phần của người ấy
- to talk like a Dutch unclerăn dạy (ai) nghiêm nghị nhưng vẫm hiền từ
danh từ
- (the dutch) người Hà-Lan; dân Hà-Lan
- tiếng Hà-Lan
- (sử học) tiếng Đức
Idioms
- that (it) beats the Dutchcái đó trội hơn tất cả
- double Dutchlời nói khó hiểu, ngôn ngữ khó hiểu
danh từ
- (từ lóng) vợ, "bà xã"
- my old dutch"bà xã" nhà tôi, bà nhà tôi