Dépendance
Từ "dépendance" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la dépendance) và có nghĩa chính là "sự phụ thuộc". Dưới đây là một số giải thích và ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
Sự phụ thuộc: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một cái gì đó cần phải dựa vào người khác hoặc một cái gì khác.
- Ví dụ: "Elle est dans la dépendance de ses parents." (Cô ấy phụ thuộc vào cha mẹ mình.)
Phần phụ thuộc / nhà phụ: Trong kiến trúc hoặc bất động sản, "dépendance" có thể chỉ một phần của ngôi nhà, chẳng hạn như nhà phụ, kho chứa, hoặc một không gian nhỏ bên ngoài ngôi nhà chính.
- Ví dụ: "Il a construit une dépendance dans son jardin." (Anh ấy đã xây dựng một nhà phụ trong vườn của mình.)
Être dans la dépendance de quelqu'un: Cụm này có nghĩa là "phụ thuộc vào ai đó".
- Ví dụ: "Les enfants sont souvent dans la dépendance de leurs parents." (Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.)
Dépendance affective: Đây là một thuật ngữ tâm lý, chỉ sự phụ thuộc về cảm xúc, thường xảy ra trong các mối quan hệ.
- Ví dụ: "La dépendance affective peut nuire à une relation saine." (Sự phụ thuộc về cảm xúc có thể gây hại cho một mối quan hệ lành mạnh.)
Dépendre: Động từ "dépendre" có nghĩa là phụ thuộc.
- Ví dụ: "Tout dépend de la situation." (Mọi thứ phụ thuộc vào tình huống.)
Subir: Từ này có nghĩa là chịu đựng, nó thể hiện sự phụ thuộc rất mạnh mẽ trong một số ngữ cảnh.
- Ví dụ: "Il subit l'influence de son entourage." (Anh ấy chịu ảnh hưởng từ những người xung quanh.)
- Être dépendant de: Cụm này có nghĩa là "phụ thuộc vào".
- Ví dụ: "Il est dépendant de la technologie." (Anh ấy phụ thuộc vào công nghệ.)
Khi sử dụng từ "dépendance", bạn nên lưu ý đến ngữ cảnh. Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự phụ thuộc không lành mạnh (như trong phụ thuộc vào ma túy hay rượu). Ngược lại, trong một số ngữ cảnh, sự phụ thuộc là điều bình thường và cần thiết, chẳng hạn như trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.
- sự phụ thuộc
- Être dans la dépendance de quelqu'unphụ thuộc vào ai
- (số nhiều) phần phụ thuộc, đất phụ, nhà phụ