dépendance

Học thuật
Thân thiện
dépendance

Une petite dépendance se trouve au fond du jardin.

Từ "dépendance" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la dépendance) có nghĩa chính là "sự phụ thuộc". Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

Định nghĩa nghĩa khác nhau
  1. Sự phụ thuộc: Đâynghĩa phổ biến nhất. chỉ trạng thái hoặc tình huống một người hoặc một cái gì đó cần phải dựa vào người khác hoặc một cái gì khác.

    • Ví dụ: "Elle est dans la dépendance de ses parents." ( ấy phụ thuộc vào cha mẹ mình.)
  2. Phần phụ thuộc / nhà phụ: Trong kiến trúc hoặc bất động sản, "dépendance" có thể chỉ một phần của ngôi nhà, chẳng hạn như nhà phụ, kho chứa, hoặc một không gian nhỏ bên ngoài ngôi nhà chính.

    • Ví dụ: "Il a construit une dépendance dans son jardin." (Anh ấy đã xây dựng một nhà phụ trong vườn của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Être dans la dépendance de quelqu'un: Cụm này có nghĩa là "phụ thuộc vào ai đó".

    • Ví dụ: "Les enfants sont souvent dans la dépendance de leurs parents." (Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.)
  • Dépendance affective: Đâymột thuật ngữ tâm lý, chỉ sự phụ thuộc về cảm xúc, thường xảy ra trong các mối quan hệ.

    • Ví dụ: "La dépendance affective peut nuire à une relation saine." (Sự phụ thuộc về cảm xúc có thể gây hại cho một mối quan hệ lành mạnh.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Dépendre: Động từ "dépendre" có nghĩaphụ thuộc.

    • Ví dụ: "Tout dépend de la situation." (Mọi thứ phụ thuộc vào tình huống.)
  • Subir: Từ này có nghĩachịu đựng, thể hiện sự phụ thuộc rất mạnh mẽ trong một số ngữ cảnh.

    • Ví dụ: "Il subit l'influence de son entourage." (Anh ấy chịu ảnh hưởng từ những người xung quanh.)
Idioms phrasal verbs
  • Être dépendant de: Cụm này có nghĩa là "phụ thuộc vào".
    • Ví dụ: "Il est dépendant de la technologie." (Anh ấy phụ thuộc vào công nghệ.)
Lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng từ "dépendance", bạn nên lưu ý đến ngữ cảnh. Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự phụ thuộc không lành mạnh (như trong phụ thuộc vào ma túy hay rượu). Ngược lại, trong một số ngữ cảnh, sự phụ thuộcđiều bình thường cần thiết, chẳng hạn như trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ.

dépendance

Une petite dépendance se trouve au fond du jardin.

danh từ giống cái
  1. sự phụ thuộc
    • Être dans la dépendance de quelqu'un
      phụ thuộc vào ai
  2. (số nhiều) phần phụ thuộc, đất phụ, nhà phụ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống