Désintéressement

danh từ giống đực
  1. sự vô tư
    • Faire preuve de désintéressement
      tỏ rõ sự vô tư
  2. sự trả hết nợ; sự bồi thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa