Désintéressement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vô tư, sự không vụ lợi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người hành động không tìm kiếm lợi ích cá nhân, không bị chi phối bởi tư lợi.
    • Sự trả hết nợ; sự bồi thường: (Trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý) Hành động thanh toán toàn bộ một khoản nợ hoặc bồi thường đầy đủ cho một thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự vô tư":
    • Son désintéressement dans cette affaire est admirable. (Sự vô tư của anh ấy trong vụ việc này thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Il a agi par pur désintéressement. (Anh ta hành động hoàn toàn sự vô tư / không vụ lợi.)
  • Với nghĩa "sự trả hết nợ, bồi thường":
    • Le désintéressement des créanciers a été effectué hier. (Việc trả hết nợ cho các chủ nợ đã được thực hiện ngày hôm qua.)
    • La compagnie d'assurance a procédé au désintéressement des victimes. (Công ty bảo hiểm đã tiến hành bồi thường cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de désintéressement": Tỏ rõ sự vô tư, thể hiện tinh thần không vụ lợi.
    • Le juge doit faire preuve de désintéressement absolu. (Thẩm phán phải tỏ rõ sự vô tư tuyệt đối.)
  • "Désintéressement financier": Sự thanh toán tài chính đầy đủ, việc giải quyết dứt điểm về mặt tiền bạc.
    • Les négociations portent sur le désintéressement financier des partenaires. (Các cuộc đàm phán tập trung vào việc thanh toán đầy đủ cho các đối tác.)
Biến thể từ liên quan
  • Désintéressé(e) (tính từ): Vô tư, không vụ lợi.
    • Une personne désintéressée. (Một người vô tư.)
  • Désintéresser (động từ): Làm cho ai trở nên vô tư; (tài chính) trả hết nợ, bồi thường cho ai.
    • Désintéresser un créancier. (Trả hết nợ cho một chủ nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "sự vô tư": Altruisme (lòng vị tha), générosité (sự hào phóng, rộng lượng), abnégation (sự quên mình).
  • Với nghĩa "sự trả nợ/bồi thường": Règlement (sự thanh toán), indemnisation (sự bồi thường), remboursement (sự hoàn trả).
Thành ngữ liên quan
  • Agir par désintéressement: Hành động tinh thần vô tư, không mưu cầu lợi ích cá nhân.
    • Il a refusé toute récompense, agissant par pur désintéressement. (Ông ấy từ chối mọi phần thưởng, hành động hoàn toàn tinh thần vô tư.)
danh từ giống đực
  1. sự vô tư
    • Faire preuve de désintéressement
      tỏ rõ sự vô tư
  2. sự trả hết nợ; sự bồi thường