intérêt
Học thuậtThân thiện
Từ "intérêt" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này và cách sử dụng của nó.
Ý nghĩa chính của "intérêt":
Lợi ích / Lợi nhuận:
- "Intérêt" thường được dùng để chỉ lợi ích mà một người hoặc một tổ chức có được từ một tình huống nào đó. Ví dụ:
- Parler dans l'intérêt de quelqu'un: Nói vì lợi ích của ai đó.
- C'est l'intérêt qui le guide: Chính sự vụ lợi đã dẫn dắt anh ta.
Lãi suất (tài chính):
- Trong lĩnh vực tài chính, "intérêt" được dùng để chỉ lãi suất mà người vay phải trả cho người cho vay.
- Intérêt simple: Lãi đơn.
- Intérêts composés: Lãi kép.
Sự quan tâm / Hứng thú:
- Từ này cũng có thể chỉ sự quan tâm hay hứng thú của một người đối với một vấn đề nào đó.
- L'intérêt qu'il met à l'affaire: Sự tha thiết của anh ta đối với công việc.
Quyền lợi:
- "Intérêt" có thể chỉ quyền lợi hoặc lợi ích hợp pháp của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Servir les intérêts de quelqu'un: Phục vụ quyền lợi của ai đó.
Đền bù thiệt hại:
- Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này được dùng trong cụm "dommages et intérêts", có nghĩa là tiền bồi thường thiệt hại.
Một số từ đồng nghĩa và gần giống:
- Avantage: Lợi thế.
- Bénéfice: Lợi nhuận.
- Profit: Lợi nhuận, lợi ích.
Cách sử dụng nâng cao:
- Avoir un intérêt pour quelque chose: Có sự quan tâm đến cái gì đó.
- Intérêt public: Lợi ích công cộng.
- Intérêt personnel: Lợi ích cá nhân.
Một số thành ngữ và cách diễn đạt liên quan:
- Dans l'intérêt général: Vì lợi ích chung.
- À ses propres intérêts: Theo lợi ích của bản thân.
Chú ý:
Khi sử dụng từ "intérêt", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa khác nhau. Ví dụ, trong một cuộc trò chuyện về tài chính, "intérêt" thường chỉ lãi suất, trong khi trong một cuộc thảo luận về xã hội, nó có thể nói về lợi ích hoặc quyền lợi của một nhóm người.
danh từ giống đực
- lợi, lợi ích
- Parler dans l'intérêt de quelqu'unvì lợi ích của ai mà nói
- sự vụ lợi, sự hám lợi
- C'est l'intérêt qui le guidechính sự vụ lợi đã đưa đường dẫn lối cho nó
- lãi, lợi tức
- Intérêt simplelãi đơn
- Intérêts composéslãi kép
- sự quan tâm, sự tha thiết
- L'intérêt qu'il met à l'affairesự tha thiết của nó đến công việc
- hứng thú, lý thú
- Histoire pleine d'intérêtcâu chuyện đầy lý thú
- (số nhiều) quyền lợi
- Servir les intérêts de quelqu'unphục vụ quyền lợi của ai
- dommages et intérêtsnhư dommages-intérêts