EBITDA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thu nhập trước thuế, trả lãi khấu hao: "EBITDA" một chỉ số tài chính đo lường lợi nhuận hoạt động của một công ty. được tính bằng cách lấy thu nhập trước khi trừ đi các khoản chi phí lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định khấu hao tài sản vô hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's ebitda increased by 15% this quarter. (Thu nhập trước thuế, trả lãi khấu hao của công ty tăng 15% trong quý này.)
    • Analysts often look at ebitda to compare the operating performance of different firms. (Các nhà phân tích thường xem xét chỉ số EBITDA để so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty khác nhau.)
    • A high ebitda margin indicates strong operational profitability. (Biên EBITDA cao cho thấy khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ebitda margin": biên EBITDA, được tính bằng EBITDA chia cho doanh thu thuần, thể hiện tỷ lệ lợi nhuận hoạt động so với doanh thu.
    • The company maintains a healthy ebitda margin of over 20%. (Công ty duy trì biên EBITDA lành mạnhmức trên 20%.)
  • "adjusted ebitda": EBITDA đã điều chỉnh, chỉ số EBITDA sau khi đã loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường, không thường xuyên để phản ánh chính xác hơn hiệu quả hoạt động cốt lõi.
    • The financial report highlights the adjusted ebitda to provide a clearer picture of ongoing operations. (Báo cáo tài chính nhấn mạnh chỉ số EBITDA đã điều chỉnh để cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về hoạt động kinh doanh liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • EBIT (viết tắt của ): Lợi nhuận trước thuế lãi vay. Đây một chỉ số tài chính gần giống nhưng không loại trừ khấu hao.
    • EBIT is another key metric for assessing a company's operating profit. (EBIT một chỉ số quan trọng khác để đánh giá lợi nhuận hoạt động của một công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Operating profit before depreciation and amortization: Lợi nhuận hoạt động trước khấu hao. (Đây cách diễn giải nghĩa của thuật ngữ, không phải từ viết tắt phổ biến).
  • Cash operating earnings: Thu nhập hoạt động bằng tiền mặt. (Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh dòng tiền của EBITDA).
Lưu ý sử dụng
  • "EBITDA" một thuật ngữ chuyên ngành tài chính - kế toán. thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích đầu thảo luận kinh doanh.
  • Từ này thường được viết in hoa (EBITDA) từ viết tắt, nhưng dạng viết thường "ebitda" cũng được chấp nhận.
  • Khi sử dụng, cần lưu ý rằng EBITDA không phải thước đo dòng tiền thực tế hay lợi nhuận ròng, chưa trừ các chi phí quan trọng như lãi vay thuế.
Noun
  1. Thu nhập trước thuế, trả lãi khấu hao