EMDA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp dùng dòng điện để đưa ion các : Một phương pháp điều trị y tế sử dụng dòng điện kiểm soát để tạo điều kiện cho sự hấp thụ các ion thuốc vào các cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The physical therapist recommended emda for the deep tissue inflammation. (Nhà trị liệu vật đã đề nghị liệu pháp emda cho chứng viêm sâu.)
    • Emda is often used to deliver anti-inflammatory medication directly to the affected area. (Emda thường được sử dụng để đưa thuốc chống viêm trực tiếp đến vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo emda therapy": trải qua liệu pháp emda.
    • The patient will undergo emda therapy three times a week. (Bệnh nhân sẽ trải qua liệu pháp emda ba lần một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Iontophoresis (n): Tên gọi kỹ thuật khác của cùng một phương pháp điều trị, có nghĩa điện di ion.
    • Iontophoresis is the technical term for emda. (Iontophoresis thuật ngữ kỹ thuật cho emda.)
Từ đồng nghĩa
  • Iontophoresis: điện di ion (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • Electromotive drug administration: sự đưa thuốc bằng điện thế (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • Từ viết tắt: "emda" từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "electromotive drug administration". Đây một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật trị liệu y học.
Noun
  1. liệu pháp dùng dòng điện để đưa ion các

Từ gần giống