EMDA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liệu pháp dùng dòng điện để đưa ion và các mô: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng dòng điện có kiểm soát để tạo điều kiện cho sự hấp thụ các ion thuốc vào các mô cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The physical therapist recommended emda for the deep tissue inflammation. (Nhà trị liệu vật lý đã đề nghị liệu pháp emda cho chứng viêm mô sâu.)
- Emda is often used to deliver anti-inflammatory medication directly to the affected area. (Emda thường được sử dụng để đưa thuốc chống viêm trực tiếp đến vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergo emda therapy": trải qua liệu pháp emda.
- The patient will undergo emda therapy three times a week. (Bệnh nhân sẽ trải qua liệu pháp emda ba lần một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Iontophoresis (n): Tên gọi kỹ thuật khác của cùng một phương pháp điều trị, có nghĩa là điện di ion.
- Iontophoresis is the technical term for emda. (Iontophoresis là thuật ngữ kỹ thuật cho emda.)
Từ đồng nghĩa
- Iontophoresis: điện di ion (thuật ngữ y khoa chính thức).
- Electromotive drug administration: sự đưa thuốc bằng điện thế (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Từ viết tắt: "emda" là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "electromotive drug administration". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý trị liệu và y học.
Noun
- liệu pháp dùng dòng điện để đưa ion và các mô