emit

/i'mit/
Học thuật
Thân thiện
emit

The old radio emits a faint, crackling sound.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra, tỏa ra: "emit" chỉ hành động giải phóng, phát ra hoặc tỏa ra một thứ đó, thường dưới dạng năng lượng, chất, hoặc âm thanh. dụ: phát ra ánh sáng, nhiệt, âm thanh, mùi, hoặc khí.
    • Phát hành: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, "emit" có thể chỉ việc phát hành một thứ đó ra công chúng, như tiền tệ hoặc tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sun emits light and heat. (Mặt trời phát ra ánh sáng nhiệt.)
    • The factory was fined for emitting toxic gases into the atmosphere. (Nhà máy bị phạt thải khí độc vào bầu khí quyển.)
    • The radio tower emits a strong signal. (Tháp phát thanh phát ra một tín hiệu mạnh.)
    • She emitted a small sigh of relief. ( ấy thở ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emit a sound/noise": phát ra âm thanh/tiếng động.
    • The device emits a beep when the process is complete. (Thiết bị phát ra một tiếng bíp khi quá trình hoàn tất.)
  • "to emit radiation": phát ra bức xạ.
    • Certain rocks naturally emit low levels of radiation. (Một số loại đá tự nhiên phát ra mức độ bức xạ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Emission (n): sự phát ra, lượng phát thải.
    • Carbon dioxide emissions are a major environmental concern. (Lượng khí thải carbon dioxide một mối quan ngại lớn về môi trường.)
  • Emissive (adj): tính chất phát ra.
    • The emissive power of the material was tested. (Khả năng phát xạ của vật liệu đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Give off: tỏa ra, phát ra (thường dùng cho nhiệt, mùi, ánh sáng).
  • Release: giải phóng, thải ra.
  • Discharge: xả ra, phóng ra (thường dùng cho chất lỏng, khí, điện tích).
  • Radiate: tỏa ra, bức xạ (thường dùng cho nhiệt, ánh sáng, năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emit from: phát ra từ (đâu đó).
    • A strange glow was emitting from the old cave. (Một ánh sáng kỳ lạ phát ra từ hang động .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "emit" một cách cố định.)

emit

The old radio emits a faint, crackling sound.

tính từ
  1. phát ra (ánh sáng, nhiệt...), bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...)
  2. phát hành (giấy bạc...)