Ebionite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Ebionite: Một thành viên của một nhóm người Do Thái trong những thế kỷ đầu của lịch sử Giáo hội đốc. Họ chấp nhận Chúa Giêsu Đấng Messiah (Đấng Cứu Thế) nhưng vẫn tuân theo luật Do Thái tổ chức các ngày lễ Do Thái. Họ chấp nhận Phúc Âm theo Matthew nhưng bác bỏ các Thư tín của Thánh Phaolô sau này bị Giáo hội La tuyên bố dị giáo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Ebionite hoặc tín ngưỡng của họ: Liên quan đến tiểu phái Ebionites, một nhóm tín đồ đốc nguồn gốc Do Thái, hoặc liên quan đến niềm tin, học thuyết đặc trưng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Ebionites were an early Jewish-Christian sect. (Những người Ebionite một giáo phái đốc Do Thái thời kỳ đầu.)
    • Some scholars study the beliefs of the Ebionite. (Một số học giả nghiên cứu niềm tin của người thuộc phái Ebionite.)
  • Tính từ:

    • The Ebionite interpretation of the Gospel differed from that of Paul. (Cách giải thích Phúc Âm mang tính chất Ebionite khác với cách của Phaolô.)
    • This is an example of Ebionite theology. (Đây một dụ về thần học Ebionite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/tôn giáo: Từ "Ebionite" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử tôn giáo hoặc thần học để mô tả một nhóm cụ thể trong thời kỳ hình thành đốc giáo.
    • The Ebionite perspective provides insight into early Jewish-Christian relations. (Góc nhìn Ebionite cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa Do Thái giáo đốc giáo thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebionitism (Danh từ): Học thuyết, hệ tư tưởng hoặc tập hợp các niềm tin đặc trưng của phái Ebionites.
    • Ebionitism emphasized the continued observance of Jewish law. (Chủ nghĩa Ebionite nhấn mạnh việc tiếp tục tuân thủ luật Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewish-Christian (Danh từ/Tính từ): Người đốc gốc Do Thái / thuộc về đốc giáo gốc Do Thái (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm nhóm Ebionites).
  • Nazarene (Danh từ, trong bối cảnh lịch sử): Một tên gọi khác có thể chỉ các nhóm tín đồ đốc gốc Do Thái thời kỳ đầu, đôi khi được dùng thay thế cho Ebionite.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Ebionite" một thuật ngữ chuyên ngành về lịch sử tôn giáo, không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nguồn gốc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Ebionaioi", có thể liên quan đến từ Hebrew "ebyon" (אֶבְיוֹן) nghĩa "người nghèo", ám chỉ lối sống hoặc tinh thần của nhóm này.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người thuộc tiểu phái Ebionites (một tiểu phái tín đồ gốc Do-thái) hay tín ngưỡng của họ
Noun
  1. người thuộc tiểu phái tín đồ gốc Do Thái Ebionites

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống