ebonite

/'ebənait/
Học thuật
Thân thiện
ebonite

A scientist holds a piece of ebonite in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ebonit: Một loại cao su cứng, màu đen, tính chất không đàn hồi, được tạo ra bằng cách lưu hóa cao su tự nhiên với một lượng lớn lưu huỳnh. bề mặt bóng, cứng thường được dùng để chế tạo các đồ vật như ống sáo, tẩu thuốc, tay cầm dao, các bộ phận cách điện trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fountain pen had a barrel made of ebonite. (Cây bút máy thân làm bằng ebonit.)
    • Ebonite is valued for its electrical insulating properties. (Ebonit được đánh giá cao nhờ đặc tính cách điện của .)
    • Some musical instruments, like clarinets, were historically made from ebonite. (Một số nhạc cụ, như kèn clarinet, trước đây được làm từ ebonit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật: Ebonit thường được nhắc đến như một vật liệu polymer cứng, một dạng của cao su cứng (hard rubber).
    • The technician replaced the worn ebonite insulator. (Kỹ thuật viên đã thay thế miếng đệm cách điện bằng ebonit bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanite: Một tên gọi khác cho ebonit, nhấn mạnh quá trình lưu hóa (vulcanization) để tạo ra .
  • Hard rubber: Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho ebonit, mô tả tính chất vật liệu (cao su cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Hard rubber: Cao su cứng.
  • Vulcanite: Vật liệu lưu hóa cứng.
ebonite

A scientist holds a piece of ebonite in the laboratory.

danh từ
  1. Ebonit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống