Edentata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Thú thiếu răng (Edentata): Một bộ động vật có vú đặc trưng bởi việc có ít răng hoặc hoàn toàn không có răng. Các loài trong bộ này thường có móng vuốt mạnh mẽ và bao gồm các nhóm như thú ăn kiến Tân Thế giới, lười và tatu (armadillo). Đây là một thuật ngữ phân loại học trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sloth and the anteater are both members of the Edentata. (Con lười và thú ăn kiến đều là thành viên của bộ Thú thiếu răng.)
- Edentata is an old taxonomic order that includes some of the most unique mammals. (Edentata là một bộ phân loại cũ bao gồm một số loài thú có vú độc đáo nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học hiện đại: Thuật ngữ "Edentata" từng được sử dụng để phân loại nhưng ngày nay ít được dùng trong các hệ thống phân loại mới. Các nhóm động vật này hiện thường được xếp vào các bộ riêng biệt hơn như Pilosa (bao gồm thú ăn kiến và lười) và Cingulata (bao gồm tatu).
- The former order Edentata has been split into more precise classifications. (Bộ Edentata trước đây đã được tách thành các phân loại chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Edentate (Danh từ/ Tính từ):
- (Danh từ) Chỉ một cá thể động vật thuộc bộ Thú thiếu răng.
- The giant anteater is a well-known edentate. (Thú ăn kiến khổng lồ là một loài thú thiếu răng nổi tiếng.)
- (Tính từ) Mô tả đặc điểm không có răng hoặc liên quan đến bộ Edentata.
- Armadillos have edentate characteristics. (Con tatu có những đặc điểm của thú thiếu răng.)
Từ đồng nghĩa
- Xenarthra (Danh từ): Một tên gọi siêu bộ (superorder) trong phân loại học hiện đại, bao gồm phần lớn các loài từng được xếp vào Edentata, như thú ăn kiến, lười và tatu. Đây không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng có liên quan chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
Noun
- họ động vật có vú có ít hoặc không có răng, bao gồm: thú ăn kiến Tân thế giới, con lười; con tatu