Edmonton

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ phủ của tỉnh Alberta, Canada: "Edmonton" tên thành phố lớn nhất thủ phủ của tỉnh Alberta, nằmmiền Tây Canada.
    • Một đô thị lớn: "Edmonton" cũng dùng để chỉ chính bản thân đô thị đó, với tư cách một thành phố cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edmonton is known for its beautiful river valley. (Edmonton nổi tiếng với thung lũng sông đẹp.)
    • We flew into Edmonton to visit family. (Chúng tôi bay đến Edmonton để thăm gia đình.)
    • The government offices are located in Edmonton. (Các văn phòng chính phủ nằm ở Edmonton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater Edmonton": Vùng đô thị Edmonton, bao gồm thành phố trung tâm các khu vực ngoại ô xung quanh.

    • The population of Greater Edmonton continues to grow. (Dân số của Vùng đô thị Edmonton tiếp tục tăng.)
  • "Edmonton-based": trụ sở hoặc căn cứ tại Edmonton.

    • She works for an Edmonton-based energy company. ( ấy làm việc cho một công ty năng lượng trụ sở tại Edmonton.)
Biến thể từ gần giống
  • Edmontonian (danh từ): người dân Edmonton.

    • The Edmontonians are proud of their hockey team. (Người dân Edmonton tự hào về đội khúc côn cầu của họ.)
  • Edmontonian (tính từ): thuộc về thành phố Edmonton.

    • The Edmontonian climate can be quite cold in winter. (Khí hậu ở Edmonton có thể khá lạnh vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ Alberta: (Capital of Alberta) - cách nói mô tả chức năng của thành phố.
  • Thành phố dầu mỏ: (Oil City) - biệt danh do ngành công nghiệp chính của thành phố khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh)

Noun
  1. thủ phủ của tỉnh Alberta

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Edmonton"