Egypt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một quốc gia: "Egypt" là tên tiếng Anh của Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, một quốc gia có chủ quyền nằm ở khu vực Bắc Phi và Trung Đông.
- Vùng đất lịch sử: "Egypt" cũng chỉ vùng đất và nền văn minh cổ đại nổi tiếng dọc theo sông Nile, với lịch sử hàng nghìn năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I dream of visiting Egypt to see the pyramids. (Tôi mơ ước được đến thăm Ai Cập để xem các kim tự tháp.)
- The history of ancient Egypt is fascinating. (Lịch sử của Ai Cập cổ đại rất hấp dẫn.)
- Egypt is a major country in the Arab world. (Ai Cập là một quốc gia quan trọng trong thế giới Ả Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"From Egypt": có nguồn gốc từ Ai Cập.
- This cotton is imported from Egypt. (Loại bông này được nhập khẩu từ Ai Cập.)
"Of Egypt": thuộc về Ai Cập.
- The Museum of Egyptian Antiquities displays treasures of Egypt. (Bảo tàng Cổ vật Ai Cập trưng bày các kho báu của Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
Egyptian (adj): thuộc về Ai Cập.
- She studies Egyptian hieroglyphs. (Cô ấy nghiên cứu chữ tượng hình Ai Cập.)
Egyptian (n): người Ai Cập.
- The ancient Egyptians built magnificent monuments. (Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những công trình hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
- The Arab Republic of Egypt: Tên chính thức của quốc gia Ai Cập.
- Kemet: Tên cổ của Ai Cập trong ngôn ngữ của người bản địa, có nghĩa là "Vùng đất đen".
Thành ngữ liên quan
"An Egyptian riddle": Một điều bí ẩn, khó hiểu. (Ám chỉ những bí ẩn của nền văn minh Ai Cập cổ).
- Solving this math problem is like an Egyptian riddle. (Giải bài toán này giống như giải một câu đố bí ẩn của Ai Cập vậy.)
"The gift of the Nile": Món quà của sông Nile. (Cụm từ nổi tiếng của sử gia Herodotus mô tả Ai Cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của sông Nile đối với sự sống và văn minh nơi đây).
- Ancient Egypt was often called the gift of the Nile. (Ai Cập cổ đại thường được gọi là món quà của sông Nile.)
Noun
- Cộng hòa A-rập Ai-cập, là một quốc gia Trung Đông ở Bắc Phi. Về mặt địa lý, Ai-cập nằm ở châu Phi, với Bán đảo Sinai, phía đông của Kênh đào Suez, nối liền thành một chiếc cầu đất liền với châu Á.