Elamite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Elamite: Một ngôn ngữ cổ đã tuyệt chủng, từng được sử dụngvương quốc Elam (nay thuộc phía tây nam Iran). Ngôn ngữ này hệ thống chữ viết riêng chưa được xác định rõ ràng thuộc về ngữ hệ nào.
    • Tộc người Elamite: Người dân cổ đại của vương quốc Elam, một nền văn minh hùng mạnh tồn tạiTây Nam Á từ thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Elamite language is known from cuneiform inscriptions. (Ngôn ngữ Elamite được biết đến từ các bản khắc chữ hình nêm.)
    • The Elamite built impressive cities like Susa. (Tộc người Elamite đã xây dựng những thành phố ấn tượng như Susa.)
    • Scholars are trying to decipher Elamite texts. (Các học giả đang cố gắng giải mã các văn bản Elamite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elamite civilization": Nền văn minh Elamite, thường được nhắc đến trong khảo cổ học lịch sử cổ đại.

    • The Elamite civilization was a major power in ancient Mesopotamia. (Nền văn minh Elamite một cường quốc lớn ở Lưỡng cổ đại.)
  • "Elamite script": Hệ thống chữ viết của người Elamite.

    • The Elamite script remains only partially understood. (Chữ viết Elamite vẫn chỉ được hiểu một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Elam (Danh từ riêng): Tên của vương quốc cổ đại.
    • Elam was located in what is now Iran. (Elam nằmkhu vực ngày nay Iran.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp do đây một ngôn ngữ cụ thể. Có thể mô tả "ngôn ngữ cổ của Elam".
  • Tộc người: Người Elam (cách gọi ngắn gọn hơn).
Noun
  1. ngôn ngữ Elamite (đã tuyệt chủng)
  2. Tộc người Elamite

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống