islamite

/'izləmait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo đạo Hồi: Từ dùng để chỉ một tín đồ của tôn giáo Islam (Hồi giáo). Từ này đồng nghĩa với "Muslim".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a devout Islamite who prayed five times a day. (Ông ấy một tín đồ Hồi giáo sùng đạo, người cầu nguyện năm lần một ngày.)
    • The scholar studied the history of Islamites in the region. (Nhà học giả nghiên cứu lịch sử của những người theo đạo Hồi trong khu vực.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Islamite" ít phổ biến hơn so với từ "Muslim" trong tiếng Anh hiện đại. "Muslim" từ được sử dụng rộng rãi phổ biến nhất để chỉ tín đồ Hồi giáo.
  • Từ này có thể được coi một từ cổ hoặc ít dùng trong nhiều ngữ cảnh hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Islamic (adj): (thuộc về) Hồi giáo.
    • Islamic art is known for its intricate geometric patterns. (Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với những họa tiết hình học phức tạp.)
  • Islam (n): Đạo Hồi, tôn giáo Islam.
    • Islam is one of the world's major religions. (Đạo Hồi một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Muslim: Người theo đạo Hồi (từ phổ biến hiện đại nhất).
  • Moslem: Người theo đạo Hồi (một biến thể của "Muslim", nay ít dùng).
danh từ
  1. người theo đạo Hồi

Từ gần giống