Electrophorus
/ilek'trɔfɔ:/ Cách viết khác : (electrophorus) /ilek'trɔfərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn khởi điện: Một dụng cụ thí nghiệm đơn giản dùng để tạo ra và lưu trữ điện tích tĩnh điện thông qua hiện tượng cảm ứng tĩnh điện. Nó thường bao gồm một tấm cách điện và một đĩa kim loại có tay cầm.
- Chi Electrophorus (Danh từ riêng, Sinh học): Một chi cá trong họ Electrophoridae, bao gồm loài cá chình điện (electric eel).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dụng cụ):
- The scientist used an electrophorus to demonstrate static electricity to the students. (Nhà khoa học đã sử dụng một bàn khởi điện để minh họa hiện tượng tĩnh điện cho các sinh viên.)
- Creating a spark with an electrophorus is a classic physics experiment. (Tạo ra tia lửa điện bằng bàn khởi điện là một thí nghiệm vật lý kinh điển.)
Danh từ (Sinh học):
- Electrophorus electricus is the scientific name for the electric eel. (Electrophorus electricus là tên khoa học của loài cá chình điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: "Electrophorus" thường được nhắc đến như một phát minh quan trọng trong những nghiên cứu ban đầu về điện, ví dụ như của Alessandro Volta.
- Volta's electrophorus was a precursor to the modern battery. (Bàn khởi điện của Volta là tiền thân của pin hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrostatic generator (n): Máy phát tĩnh điện (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả electrophorus).
- Electric eel (n): Cá chình điện (tên thông thường của loài thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Dụng cụ): Static electricity generator (máy phát điện tĩnh điện).
- Danh từ (Sinh học): (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng tên khoa học hoặc "electric eel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ
- bàn khởi điện