Emmentaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phô mai Emmentaler: Một loại phô mai cứng, màu vàng nhạt, nguồn gốc từ Thụy , đặc trưng bởi những lỗ hổng lớn bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a slice of Emmentaler for the sandwich. (Tôi đã mua một lát phô mai Emmentaler cho bánh sandwich.)
    • Emmentaler is often used in fondue. (Phô mai Emmentaler thường được dùng trong món fondue.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emmentaler-style": theo kiểu/phong cách Emmentaler, dùng để mô tả các loại phô mai khác đặc điểm tương tự.
    • This cheese is an Emmentaler-style cheese produced locally. (Loại phô mai này phô mai kiểu Emmentaler được sản xuất tại địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmental (n): Cách viết khác, thường được sử dụng phổ biến hơn, để chỉ cùng một loại phô mai.
    • Emmental and Emmentaler refer to the same Swiss cheese. (Emmental Emmentaler đều chỉ cùng một loại phô mai Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Swiss cheese (n): Phô mai Thụy (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ chung các loại phô mai Thụy lỗ, thường Emmentaler).
Noun
  1. giống emmental

Từ gần giống