Empiriquement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo kinh nghiệm, một cách thực nghiệm: Chỉ cách làm hoặc cách biết dựa trên quan sát, trải nghiệm thực tế hoặc thử nghiệm, thay vì dựa trênthuyết hoặc nguyên tắc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous avons découvert empiriquement que cette plante guérit la fièvre. (Chúng tôi đã phát hiện theo kinh nghiệm rằng loại cây này chữa được sốt.)
    • Il a résolu le problème empiriquement, en essayant différentes solutions. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thực nghiệm, bằng cách thử các giải pháp khác nhau.)
    • Cette connaissance a été acquise empiriquement au fil des siècles. (Kiến thức này đã được tích lũy theo kinh nghiệm qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: Dùng để chỉ phương pháp hoặc nhận thức dựa trên dữ liệu từ giác quan thí nghiệm, đối lập với chủ nghĩa duy lý.
    • Il rejette les idées purement théoriques et s'appuie sur des données vérifiées empiriquement. (Ông ấy bác bỏ những ý tưởng thuần túy lý thuyết dựa vào các dữ liệu đã được kiểm chứng một cách thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Empirique (tính từ): (thuộc về) kinh nghiệm, thực nghiệm.
    • une méthode empirique (một phương pháp thực nghiệm)
  • Empirisme (danh từ): chủ nghĩa kinh nghiệm.
    • L'empirisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa kinh nghiệmmột học thuyết triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Expérimentalement: một cách thực nghiệm, bằng thí nghiệm.
  • Pratiquement: một cách thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Théoriquement: một cáchthuyết.
  • Abstraitement: một cách trừu tượng.
  • Dogmatiquement: một cách giáo điều.
phó từ
  1. theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa

Từ gần giống