Empiriquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo kinh nghiệm, một cách thực nghiệm: Chỉ cách làm hoặc cách biết dựa trên quan sát, trải nghiệm thực tế hoặc thử nghiệm, thay vì dựa trên lý thuyết hoặc nguyên tắc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nous avons découvert empiriquement que cette plante guérit la fièvre. (Chúng tôi đã phát hiện theo kinh nghiệm rằng loại cây này chữa được sốt.)
- Il a résolu le problème empiriquement, en essayant différentes solutions. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thực nghiệm, bằng cách thử các giải pháp khác nhau.)
- Cette connaissance a été acquise empiriquement au fil des siècles. (Kiến thức này đã được tích lũy theo kinh nghiệm qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và khoa học: Dùng để chỉ phương pháp hoặc nhận thức dựa trên dữ liệu từ giác quan và thí nghiệm, đối lập với chủ nghĩa duy lý.
- Il rejette les idées purement théoriques et s'appuie sur des données vérifiées empiriquement. (Ông ấy bác bỏ những ý tưởng thuần túy lý thuyết và dựa vào các dữ liệu đã được kiểm chứng một cách thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Empirique (tính từ): (thuộc về) kinh nghiệm, thực nghiệm.
- une méthode empirique (một phương pháp thực nghiệm)
- Empirisme (danh từ): chủ nghĩa kinh nghiệm.
- L'empirisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa kinh nghiệm là một học thuyết triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Expérimentalement: một cách thực nghiệm, bằng thí nghiệm.
- Pratiquement: một cách thực tế.
Từ trái nghĩa
- Théoriquement: một cách lý thuyết.
- Abstraitement: một cách trừu tượng.
- Dogmatiquement: một cách giáo điều.
phó từ
- theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa