Episcopalian
/i,piskə'peiljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín đồ của Giáo hội Anh giáo (Episcopal Church): Một thành viên của Giáo hội Anh giáo Hoa Kỳ hoặc các giáo hội khác thuộc Cộng đồng Anh giáo có cơ cấu quản lý theo chế độ giám mục.
- Người ủng hộ chế độ giám mục: Người tán thành hình thức quản lý nhà thờ do các giám mục lãnh đạo.
Tính từ:
- (Thuộc về) Giáo hội Anh giáo: Có liên quan hoặc là đặc trưng của Giáo hội Anh giáo.
- (Thuộc về) chế độ giám mục: Liên quan đến hệ thống quản lý tôn giáo do các giám mục đảm nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has been a devout Episcopalian her whole life. (Bà ấy đã là một tín đồ Anh giáo ngoan đạo suốt cuộc đời.)
- The debate included views from a Catholic, a Methodist, and an Episcopalian. (Cuộc tranh luận bao gồm quan điểm từ một tín đồ Công giáo, một tín đồ Giám lý và một tín đồ Anh giáo.)
Tính từ:
- They were married in an Episcopalian church. (Họ đã kết hôn trong một nhà thờ Anh giáo.)
- The Episcopalian liturgy is known for its formal beauty. (Nghi lễ Anh giáo được biết đến với vẻ đẹp trang trọng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Episcopalian" với chữ 'E' viết hoa: Thường dùng để chỉ cụ thể tín đồ hoặc thuộc tính của Giáo hội Anh giáo (Episcopal Church), một giáo hội thuộc Cộng đồng Anh giáo, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Scotland.
- The Episcopalian Diocese announced a new community outreach program. (Giáo phận Anh giáo đã công bố một chương trình tiếp cận cộng đồng mới.)
"episcopalian" với chữ 'e' viết thường (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ nguyên tắc hoặc người ủng hộ chế độ giám mục nói chung, không gắn với một giáo hội cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Episcopal (tính từ): (Thuộc về) giám mục hoặc Giáo hội Anh giáo. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn.
- the Episcopal Church (Giáo hội Anh giáo)
- Episcopacy (danh từ): Chế độ giám mục, hệ thống quản lý nhà thờ bằng các giám mục.
- Episcopate (danh từ): Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc khu vực quản lý của một giám mục.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tôn giáo): Anglican (ở một số quốc gia), member of the Episcopal Church.
- Danh từ (nghĩa ủng hộ chế độ): supporter of episcopal polity.
Lưu ý
- Từ Episcopalian (với chữ E viết hoa) chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ thành viên của Giáo hội Anh giáo. Tính từ Episcopal thường được dùng phổ biến hơn khi mô tả các thuộc tính liên quan đến giáo hội này (ví dụ: - truyền thống Anh giáo).
- Ở Anh và một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, từ Anglican (Anh giáo) thường được dùng thay thế, trong khi Episcopalian phổ biến ở Hoa Kỳ và Scotland.
danh từ
- người tán thành chế độ giám mục quản lý nhà thờ
- người theo nhà thờ Tân giáo