Episcopal
/i'piskəpəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giám mục: Chỉ những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc đặc điểm của một giám mục.
- (Thuộc về) chế độ giám mục: Chỉ hệ thống quản lý nhà thờ do các giám mục đảm nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The episcopal authority resides in the bishop. (Quyền lực giám mục thuộc về vị giám mục.)
- The church follows an episcopal system of governance. (Nhà thờ theo hệ thống quản lý bởi các giám mục.)
- He was appointed to an episcopal see. (Ông ấy được bổ nhiệm vào một tòa giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Episcopal consecration": nghi lễ tấn phong giám mục.
- The episcopal consecration will take place next month. (Nghi lễ tấn phong giám mục sẽ diễn ra vào tháng tới.)
"Episcopal jurisdiction": quyền tài phán của giám mục.
- The matter falls under the episcopal jurisdiction of the local bishop. (Vấn đề này thuộc quyền tài phán của vị giám mục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Episcopalian (tính từ & danh từ): (thuộc về) Giáo hội Tân giáo (Episcopal) ở Mỹ; tín đồ của giáo hội này.
- She attends an Episcopalian church. (Cô ấy đi nhà thờ Tân giáo.)
Episcopate (danh từ): chức vụ giám mục; nhiệm kỳ của một giám mục; toàn thể các giám mục.
- He served a long episcopate. (Ông ấy đã phục vụ một nhiệm kỳ giám mục dài.)
Từ đồng nghĩa
- Pontifical: (thuộc về) giáo hoàng hoặc giám mục (thường mang tính trang trọng hơn).
- Bishopric (danh từ): tòa giám mục, địa phận giám mục (thường dùng như danh từ chỉ chức vụ hoặc khu vực).
Cụm từ cố định
- The Episcopal Church: (danh từ riêng) Giáo hội Tân giáo (Anh) tại Mỹ và một số nơi khác, là một thành viên của Cộng đồng Anh giáo.
- The Episcopal Church is known for its liturgical worship. (Giáo hội Tân giáo được biết đến với sự thờ phượng có nghi thức.)
tính từ
- (thuộc) giám mục
- (thuộc) chế độ giám mục quản lý nhà thờ
Idioms
- the Episcopal Churchnhà thờ Tân giáo