Evangelist

/i,vændʤilist/
danh từ (tôn giáo)
  1. tác giả Phúc âm
  2. người truyền bá Phúc âm
  3. người truyền giáo (nhưng không phải cha cố)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Evangelist"