Flemish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Flanders: Chỉ những gì liên quan đến vùng Flanders, một khu vực lịch sử và hiện đại ở phía bắc của Bỉ.
- Thuộc về người, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của vùng Flanders: Miêu tả đặc điểm của cộng đồng dân cư, ngôn ngữ họ sử dụng, và các yếu tố văn hóa đặc trưng của vùng này.
Danh từ:
- Ngôn ngữ Flemish: Một trong hai ngôn ngữ chính thức của Bỉ, có quan hệ rất gần gũi với tiếng Hà Lan. Đây là phương ngữ hoặc biến thể tiêu chuẩn của tiếng Hà Lan được sử dụng ở Bỉ.
- Người nói tiếng Flemish: Chỉ cộng đồng thiểu số sử dụng ngôn ngữ này, sống chủ yếu ở miền Bắc và Tây Bỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Flemish architecture in Bruges is stunning. (Kiến trúc Flemish ở Bruges thật tuyệt đẹp.)
- She is a Flemish artist known for her landscapes. (Cô ấy là một nghệ sĩ Flemish nổi tiếng với các tác phẩm phong cảnh.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is fluent in both French and Flemish. (Anh ấy thông thạo cả tiếng Pháp lẫn tiếng Flemish.)
- The official documents are published in Flemish and French. (Các tài liệu chính thức được xuất bản bằng tiếng Flemish và tiếng Pháp.)
Danh từ (chỉ người):
- The Flemish have a rich cultural heritage. (Người nói tiếng Flemish có một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flemish Community": Cộng đồng người nói tiếng Flemish, một trong ba cộng đồng chính thức của Vương quốc Bỉ, có chính phủ và nghị viện riêng phụ trách các lĩnh vực như văn hóa và giáo dục.
- Education policy in Flanders is set by the Flemish Community. (Chính sách giáo dục ở Flanders được thiết lập bởi Cộng đồng người nói tiếng Flemish.)
"Flemish Movement": Phong trào Flemish, một phong trào lịch sử và chính trị nhằm thúc đẩy quyền lợi về ngôn ngữ và văn hóa của cộng đồng nói tiếng Hà Lan/Flemish ở Bỉ.
- The Flemish Movement played a key role in the federalization of Belgium. (Phong trào Flemish đóng vai trò then chốt trong việc liên bang hóa nước Bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flanders (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng phía bắc Bỉ, nơi tiếng Flemish là ngôn ngữ chính.
- Dutch (Danh từ/Tính từ): Tiếng Hà Lan (ngôn ngữ chính thức của Hà Lan) hoặc thuộc về Hà Lan. Tiếng Flemish thường được coi là biến thể của tiếng Hà Lan tại Bỉ.
Từ đồng nghĩa
- Belgian Dutch (Danh từ): Tiếng Hà Lan Bỉ, một cách gọi khác để chỉ tiếng Flemish, nhấn mạnh mối liên hệ với tiếng Hà Lan.
- Southern Dutch (Danh từ): Tiếng Hà Lan phương Nam, thuật ngữ ngôn ngữ học để chỉ các phương ngữ Hà Lan được nói ở Bỉ, bao gồm Flemish.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Flemish" một cách riêng biệt. Các cụm từ thường gặp liên quan đến địa danh "Flanders".)
Adjective
- thuộc, liên quan tới Flanders (thuộc Bỉ), người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của vùng này
Noun
- một trong hai ngôn ngữ chính thức của Bỉ; có mối liên hệ mật thiết với tiếng Hà Lan
- một nhóm thiểu số nói tiếng Flemish và sống ở phía Bắc và Tây Bỉ