Flemish

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Flanders: Chỉ những liên quan đến vùng Flanders, một khu vực lịch sử hiện đạiphía bắc của Bỉ.
    • Thuộc về người, ngôn ngữ, hoặc văn hóa của vùng Flanders: Miêu tả đặc điểm của cộng đồng dân cư, ngôn ngữ họ sử dụng, các yếu tố văn hóa đặc trưng của vùng này.
  2. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Flemish: Một trong hai ngôn ngữ chính thức của Bỉ, quan hệ rất gần gũi với tiếng Lan. Đây phương ngữ hoặc biến thể tiêu chuẩn của tiếng Lan được sử dụngBỉ.
    • Người nói tiếng Flemish: Chỉ cộng đồng thiểu số sử dụng ngôn ngữ này, sống chủ yếumiền Bắc Tây Bỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Flemish architecture in Bruges is stunning. (Kiến trúc Flemish ở Bruges thật tuyệt đẹp.)
    • She is a Flemish artist known for her landscapes. ( ấy một nghệ sĩ Flemish nổi tiếng với các tác phẩm phong cảnh.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is fluent in both French and Flemish. (Anh ấy thông thạo cả tiếng Pháp lẫn tiếng Flemish.)
    • The official documents are published in Flemish and French. (Các tài liệu chính thức được xuất bản bằng tiếng Flemish tiếng Pháp.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Flemish have a rich cultural heritage. (Người nói tiếng Flemish một di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flemish Community": Cộng đồng người nói tiếng Flemish, một trong ba cộng đồng chính thức của Vương quốc Bỉ, chính phủ nghị viện riêng phụ trách các lĩnh vực như văn hóa giáo dục.

    • Education policy in Flanders is set by the Flemish Community. (Chính sách giáo dụcFlanders được thiết lập bởi Cộng đồng người nói tiếng Flemish.)
  • "Flemish Movement": Phong trào Flemish, một phong trào lịch sử chính trị nhằm thúc đẩy quyền lợi về ngôn ngữ văn hóa của cộng đồng nói tiếng Lan/Flemish ở Bỉ.

    • The Flemish Movement played a key role in the federalization of Belgium. (Phong trào Flemish đóng vai trò then chốt trong việc liên bang hóa nước Bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flanders (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng phía bắc Bỉ, nơi tiếng Flemish ngôn ngữ chính.
  • Dutch (Danh từ/Tính từ): Tiếng Lan (ngôn ngữ chính thức của Lan) hoặc thuộc về Lan. Tiếng Flemish thường được coi biến thể của tiếng Lan tại Bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Belgian Dutch (Danh từ): Tiếng Lan Bỉ, một cách gọi khác để chỉ tiếng Flemish, nhấn mạnh mối liên hệ với tiếng Lan.
  • Southern Dutch (Danh từ): Tiếng Lan phương Nam, thuật ngữ ngôn ngữ học để chỉ các phương ngữ Lan được nóiBỉ, bao gồm Flemish.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Flemish" một cách riêng biệt. Các cụm từ thường gặp liên quan đến địa danh "Flanders".)

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Flanders (thuộc Bỉ), người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của vùng này
Noun
  1. một trong hai ngôn ngữ chính thức của Bỉ; mối liên hệ mật thiết với tiếng Lan
  2. một nhóm thiểu số nói tiếng Flemish sốngphía Bắc Tây Bỉ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Flemish"