dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Flotter

Words Mentioning "Flotter"

ấm ớ
bập bềnh
bay
bềnh
bồng bềnh
chân
lấp lửng
lềnh bềnh
nhấm nhẳng
nổi
phảng phất
phần phật
phấp phới
phất phơ
thả bè
thả nổi
thoảng
trôi giạt
vật vờ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...