Francophilie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thân Pháp, lòng yêu mến nước Pháp: "Francophilie" chỉ tình cảm, sự ngưỡng mộ hoặc thiện cảm đặc biệt đối với nước Pháp, văn hóa Pháp, ngôn ngữ Pháp, lối sống Pháp hoặc người Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa francophilie se manifeste par sa passion pour la littérature française. (Lòng yêu mến nước Pháp của anh ấy thể hiện qua niềm đam mê văn học Pháp của anh.)
- La francophilie de ce pays remonte à plusieurs siècles. (Tính thân Pháp của đất nước này có từ nhiều thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "francophilie active": lòng yêu mến nước Pháp thể hiện qua hành động cụ thể (như ủng hộ, quảng bá).
- Son engagement dans l'association est une forme de francophilie active. (Sự tham gia của cô ấy vào hiệp hội là một hình thức của lòng yêu mến nước Pháp thể hiện qua hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Francophile (danh từ/ tính từ): người có lòng yêu mến nước Pháp / có tính thân Pháp.
- Il est un francophile convaincu. (Anh ấy là một người yêu mến nước Pháp chân thành.)
Francophobie (danh từ giống cái): tình cảm bài Pháp, ác cảm với nước Pháp (nghĩa trái ngược).
- La francophobie est un sentiment rare dans cette région. (Tình cảm bài Pháp là một cảm xúc hiếm gặp ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Amour de la France: tình yêu nước Pháp.
- Admiration pour la France: sự ngưỡng mộ đối với nước Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Être pris de francophilie: bỗng dưng trở nên yêu thích nước Pháp.
- Après son voyage à Paris, il a été pris de francophilie. (Sau chuyến đi đến Paris, anh ấy bỗng dưng trở nên yêu thích nước Pháp.)
danh từ giống cái
- tính thân Pháp