Frugalité

danh từ giống cái
  1. tính thanh đạm, tính đạm bạc
    • La frugalité d'un repas
      tính thanh đạm của bữa ăn
    • Vivre avec frugalité
      sống đạm bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống