goinfrerie

Học thuật
Thân thiện
goinfrerie

On mange avec goinfrerie lors du repas de famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phàm ăn, thói ăn uống thô tục: "goinfrerie" chỉ hành vi hoặc thói quen ăn uống một cách tham lam, thô bạo, thiếu kiểm soát lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa goinfrerie est légendaire. (Tính phàm ăn của anh tahuyền thoại.)
    • Après le jeûne, il a cédé à une goinfrerie sans retenue. (Sau khi nhịn ăn, anh ta đã nhượng bộ trước một cơn phàm ăn không kiềm chế.)
    • La goinfrerie de certains invités a choqué l'assistance. (Thói ăn uống thô tục của một số vị khách đã làm cho những người có mặt sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec goinfrerie": một cách phàm ăn, thô bạo.
    • Il a dévoré le gâteau avec goinfrerie. (Anh ta đã ngấu nghiến chiếc bánh một cách phàm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goinfre (danh từ giống đực/giống cái): người phàm ăn, người ăn uống thô tục.

    • C'est un vrai goinfre ! (Hắn đúngmột tên phàm ăn!)
  • Se goinfrer (động từ phản thân): ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam.

    • Il s'est goinfré de chocolat. ( đã ngấu nghiến sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourmandise excessive: sự háu ăn quá mức.
  • Gloutonnerie: tính tham ăn, phàm ăn (gần như đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Modération: sự điều độ, tiết chế.
  • Frugalité: sự giản dị, thanh đạm trong ăn uống.
  • Tempérance: sự tiết độ, chừng mực.
goinfrerie

On mange avec goinfrerie lors du repas de famille.

danh từ giống cái
  1. tính phàm ăn

Từ gần giống